XE Logo

JPY đến CRC

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/CRC 2.91 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.97 CRC

Chuyển đổi Yên Nhật thành Colón Costa Rica

JPY CRC
1 2.91
5 14.58
10 29.17
20 58.35
50 145.89
100 291.78
250 729.47
500 1458.94
1000 2917.89

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Yên Nhật

CRC JPY
1 0.34
5 1.71
10 3.42
20 6.85
50 17.13
100 34.27
250 85.67
500 171.35
1000 342.71

Thông tin thêm về JPY hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ