XE Logo

JPY đến COP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/COP 23.82 đã cập nhật 10 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng COP
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.76 COP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Colombia

JPY COP
1 23.82
5 119.12
10 238.24
20 476.49
50 1191.24
100 2382.49
250 5956.24
500 11912.48
1000 23824.96

Chuyển đổi Peso Colombia thành Yên Nhật

COP JPY
1 0.042
5 0.21
10 0.42
20 0.84
50 2.09
100 4.19
250 10.49
500 20.98
1000 41.97

Thông tin thêm về JPY hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ