XE Logo

JPY đến CNY

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái JPY/CNY 0.043569 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 CNY

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nhân dân tệ

JPY CNY
1 0.044
5 0.22
10 0.44
20 0.87
50 2.17
100 4.35
250 10.89
500 21.78
1000 43.56

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Yên Nhật

CNY JPY
1 22.95
5 114.76
10 229.52
20 459.04
50 1147.61
100 2295.23
250 5738.08
500 11476.16
1000 22952.32

Thông tin thêm về JPY hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ