XE Logo

JPY đến BTN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.

Tỷ giá hối đoái JPY/BTN 0.60507 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-btn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng BTN
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BTN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Ngultrum Bhutan

JPY BTN
1 0.61
5 3.02
10 6.05
20 12.10
50 30.25
100 60.50
250 151.26
500 302.53
1000 605.07

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Yên Nhật

BTN JPY
1 1.65
5 8.26
10 16.52
20 33.05
50 82.63
100 165.26
250 413.17
500 826.34
1000 1652.69

Thông tin thêm về JPY hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ