XE Logo

JPY đến BMD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/BMD 0.0063899 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Bermuda

JPY BMD
1 0.0064
5 0.032
10 0.064
20 0.13
50 0.32
100 0.64
250 1.59
500 3.19
1000 6.38

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Yên Nhật

BMD JPY
1 156.49
5 782.48
10 1564.96
20 3129.93
50 7824.82
100 15649.65
250 39124.12
500 78248.25
1000 156496.50

Thông tin thêm về JPY hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ