XE Logo

JPY đến BDT

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/BDT 0.78613 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 BDT

Chuyển đổi Yên Nhật thành Taka Bangladesh

JPY BDT
1 0.79
5 3.93
10 7.86
20 15.72
50 39.30
100 78.61
250 196.53
500 393.06
1000 786.13

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Yên Nhật

BDT JPY
1 1.27
5 6.36
10 12.72
20 25.44
50 63.60
100 127.20
250 318.01
500 636.02
1000 1272.04

Thông tin thêm về JPY hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ