XE Logo

JPY đến AUD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/AUD 0.0088363 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-aud
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng AUD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 AUD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Australia

JPY AUD
1 0.0088
5 0.044
10 0.088
20 0.18
50 0.44
100 0.88
250 2.20
500 4.41
1000 8.83

Chuyển đổi Đô la Australia thành Yên Nhật

AUD JPY
1 113.16
5 565.84
10 1131.69
20 2263.39
50 5658.49
100 11316.99
250 28292.49
500 56584.98
1000 113169.97

Thông tin thêm về JPY hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ