XE Logo

JPY đến ARS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ARS - Peso Argentina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/ARS 8.87 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-ars
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Peso Argentina là tiền tệ của Argentina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ARS
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 ARS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Argentina

JPY ARS
1 8.87
5 44.36
10 88.72
20 177.44
50 443.61
100 887.23
250 2218.08
500 4436.17
1000 8872.34

Chuyển đổi Peso Argentina thành Yên Nhật

ARS JPY
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.25
50 5.63
100 11.27
250 28.17
500 56.35
1000 112.70

Thông tin thêm về JPY hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ