XE Logo

JMD đến TRY

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JMD/TRY 0.28698 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jmd-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY
1% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY
2% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY
3% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY
4% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY
5% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TRY

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

JMD TRY
1 0.29
5 1.43
10 2.86
20 5.73
50 14.34
100 28.69
250 71.74
500 143.49
1000 286.98

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Đô la Jamaica

TRY JMD
1 3.48
5 17.42
10 34.84
20 69.69
50 174.22
100 348.45
250 871.13
500 1742.27
1000 3484.54

Thông tin thêm về JMD hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ