XE Logo

JMD đến JPY

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái JMD/JPY 0.99187 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jmd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY
1% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY
2% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY
3% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY
4% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY
5% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 JPY

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Yên Nhật

JMD JPY
1 0.99
5 4.95
10 9.91
20 19.83
50 49.59
100 99.18
250 247.96
500 495.93
1000 991.87

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Jamaica

JPY JMD
1 1.00
5 5.04
10 10.08
20 20.16
50 50.40
100 100.81
250 252.04
500 504.09
1000 1008.19

Thông tin thêm về JMD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ