XE Logo

ISK đến TWD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ISK/TWD 0.25651 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TWD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Đài Loan mới

ISK TWD
1 0.26
5 1.28
10 2.56
20 5.13
50 12.82
100 25.65
250 64.12
500 128.25
1000 256.50

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Króna Iceland

TWD ISK
1 3.89
5 19.49
10 38.98
20 77.96
50 194.92
100 389.84
250 974.62
500 1949.24
1000 3898.49

Thông tin thêm về ISK hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ