XE Logo

ISK đến TMT

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái ISK/TMT 0.028643 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TMT

Chuyển đổi Króna Iceland thành Manat Turkmenistan

ISK TMT
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.57
50 1.43
100 2.86
250 7.16
500 14.32
1000 28.64

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Króna Iceland

TMT ISK
1 34.91
5 174.56
10 349.12
20 698.25
50 1745.64
100 3491.29
250 8728.24
500 17456.48
1000 34912.97

Thông tin thêm về ISK hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ