XE Logo

ISK đến RUB

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/RUB 0.61061 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 RUB

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rúp Nga

ISK RUB
1 0.61
5 3.05
10 6.10
20 12.21
50 30.53
100 61.06
250 152.65
500 305.30
1000 610.60

Chuyển đổi Rúp Nga thành Króna Iceland

RUB ISK
1 1.63
5 8.18
10 16.37
20 32.75
50 81.88
100 163.77
250 409.42
500 818.85
1000 1637.70

Thông tin thêm về ISK hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ