XE Logo

ISK đến RON

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái ISK/RON 0.036626 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng RON
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 RON

Chuyển đổi Króna Iceland thành Leu Romania

ISK RON
1 0.037
5 0.18
10 0.37
20 0.73
50 1.83
100 3.66
250 9.15
500 18.31
1000 36.62

Chuyển đổi Leu Romania thành Króna Iceland

RON ISK
1 27.30
5 136.51
10 273.03
20 546.06
50 1365.16
100 2730.32
250 6825.80
500 13651.60
1000 27303.21

Thông tin thêm về ISK hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ