XE Logo

ISK đến PYG

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/PYG 50.01 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.50 PYG

Chuyển đổi Króna Iceland thành Guarani Paraguay

ISK PYG
1 50.01
5 250.09
10 500.19
20 1000.39
50 2500.97
100 5001.95
250 12504.89
500 25009.78
1000 50019.57

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Króna Iceland

PYG ISK
1 0.020
5 0.10
10 0.20
20 0.40
50 1.0
100 1.99
250 4.99
500 9.99
1000 19.99

Thông tin thêm về ISK hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ