XE Logo

ISK đến MUR

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/MUR 0.38219 đã cập nhật 8 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MUR

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Mauritius

ISK MUR
1 0.38
5 1.91
10 3.82
20 7.64
50 19.10
100 38.21
250 95.54
500 191.09
1000 382.19

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Króna Iceland

MUR ISK
1 2.61
5 13.08
10 26.16
20 52.32
50 130.82
100 261.64
250 654.11
500 1308.23
1000 2616.46

Thông tin thêm về ISK hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ