XE Logo

ISK đến MKD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái ISK/MKD 0.42865 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MKD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Denar Macedonia

ISK MKD
1 0.43
5 2.14
10 4.28
20 8.57
50 21.43
100 42.86
250 107.16
500 214.32
1000 428.65

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Króna Iceland

MKD ISK
1 2.33
5 11.66
10 23.32
20 46.65
50 116.64
100 233.28
250 583.22
500 1166.44
1000 2332.89

Thông tin thêm về ISK hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ