XE Logo

ISK đến MAD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái ISK/MAD 0.075153 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 MAD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dirham Ma-rốc

ISK MAD
1 0.075
5 0.38
10 0.75
20 1.50
50 3.75
100 7.51
250 18.78
500 37.57
1000 75.15

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Króna Iceland

MAD ISK
1 13.30
5 66.53
10 133.06
20 266.12
50 665.31
100 1330.62
250 3326.56
500 6653.12
1000 13306.24

Thông tin thêm về ISK hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ