XE Logo

ISK đến LYD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái ISK/LYD 0.051813 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LYD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Libi

ISK LYD
1 0.052
5 0.26
10 0.52
20 1.03
50 2.59
100 5.18
250 12.95
500 25.90
1000 51.81

Chuyển đổi Dinar Libi thành Króna Iceland

LYD ISK
1 19.30
5 96.50
10 193.00
20 386.00
50 965.01
100 1930.03
250 4825.08
500 9650.17
1000 19300.35

Thông tin thêm về ISK hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ