XE Logo

ISK đến LRD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ISK/LRD 1.49 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 LRD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Liberia

ISK LRD
1 1.49
5 7.49
10 14.99
20 29.99
50 74.99
100 149.98
250 374.95
500 749.91
1000 1499.82

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Króna Iceland

LRD ISK
1 0.67
5 3.33
10 6.66
20 13.33
50 33.33
100 66.67
250 166.68
500 333.37
1000 666.74

Thông tin thêm về ISK hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ