XE Logo

ISK đến JPY

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ISK/JPY 1.27 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 JPY

Chuyển đổi Króna Iceland thành Yên Nhật

ISK JPY
1 1.27
5 6.38
10 12.77
20 25.54
50 63.86
100 127.73
250 319.33
500 638.67
1000 1277.34

Chuyển đổi Yên Nhật thành Króna Iceland

JPY ISK
1 0.78
5 3.91
10 7.82
20 15.65
50 39.14
100 78.28
250 195.71
500 391.43
1000 782.87

Thông tin thêm về ISK hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ