XE Logo

ISK đến ILS

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/ILS 0.023728 đã cập nhật 26 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ILS

Chuyển đổi Króna Iceland thành Sheqel Israel mới

ISK ILS
1 0.024
5 0.12
10 0.24
20 0.47
50 1.18
100 2.37
250 5.93
500 11.86
1000 23.72

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Króna Iceland

ILS ISK
1 42.14
5 210.72
10 421.44
20 842.88
50 2107.20
100 4214.41
250 10536.03
500 21072.07
1000 42144.15

Thông tin thêm về ISK hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ