XE Logo

ISK đến GMD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái ISK/GMD 0.60052 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 GMD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dalasi Gambia

ISK GMD
1 0.60
5 3.00
10 6.00
20 12.01
50 30.02
100 60.05
250 150.13
500 300.26
1000 600.52

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Króna Iceland

GMD ISK
1 1.66
5 8.32
10 16.65
20 33.30
50 83.26
100 166.52
250 416.30
500 832.60
1000 1665.21

Thông tin thêm về ISK hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ