XE Logo

ISK đến ETB

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái ISK/ETB 1.28 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 ETB

Chuyển đổi Króna Iceland thành Birr Ethiopia

ISK ETB
1 1.28
5 6.41
10 12.83
20 25.67
50 64.19
100 128.38
250 320.95
500 641.91
1000 1283.83

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Króna Iceland

ETB ISK
1 0.78
5 3.89
10 7.78
20 15.57
50 38.94
100 77.89
250 194.72
500 389.45
1000 778.91

Thông tin thêm về ISK hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ