XE Logo

ISK đến CHF

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ISK/CHF 0.0063622 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CHF

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Thụy sĩ

ISK CHF
1 0.0064
5 0.032
10 0.064
20 0.13
50 0.32
100 0.64
250 1.59
500 3.18
1000 6.36

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Króna Iceland

CHF ISK
1 157.17
5 785.88
10 1571.77
20 3143.55
50 7858.88
100 15717.77
250 39294.43
500 78588.86
1000 157177.72

Thông tin thêm về ISK hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ