XE Logo

ISK đến BOB

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái ISK/BOB 0.056474 đã cập nhật 59 phút trước

https://xe-rates.com/vi/isk-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 BOB

Chuyển đổi Króna Iceland thành Boliviano Bolivia

ISK BOB
1 0.056
5 0.28
10 0.56
20 1.12
50 2.82
100 5.64
250 14.11
500 28.23
1000 56.47

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Króna Iceland

BOB ISK
1 17.70
5 88.53
10 177.07
20 354.14
50 885.36
100 1770.73
250 4426.83
500 8853.67
1000 17707.35

Thông tin thêm về ISK hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ