XE Logo

IQD đến SDG

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
SDG - Bảng Sudan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ج.س.

Tỷ giá hối đoái IQD/SDG 0.45840 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/iqd-to-sdg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Bảng Sudan là tiền tệ của Sudan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng SDG
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 SDG

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Bảng Sudan

IQD SDG
1 0.46
5 2.29
10 4.58
20 9.16
50 22.91
100 45.83
250 114.59
500 229.19
1000 458.39

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Dinar Iraq

SDG IQD
1 2.18
5 10.90
10 21.81
20 43.63
50 109.07
100 218.15
250 545.37
500 1090.75
1000 2181.51

Thông tin thêm về IQD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ