XE Logo

IQD đến PHP

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IQD/PHP 0.046366 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/iqd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 PHP

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Peso Philipin

IQD PHP
1 0.046
5 0.23
10 0.46
20 0.93
50 2.31
100 4.63
250 11.59
500 23.18
1000 46.36

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Iraq

PHP IQD
1 21.56
5 107.83
10 215.67
20 431.35
50 1078.38
100 2156.76
250 5391.92
500 10783.84
1000 21567.69

Thông tin thêm về IQD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ