XE Logo

IQD đến MKD

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái IQD/MKD 0.040047 đã cập nhật 1 phút trước

https://xe-rates.com/vi/iqd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 MKD

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Denar Macedonia

IQD MKD
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.80
50 2.00
100 4.00
250 10.01
500 20.02
1000 40.04

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Iraq

MKD IQD
1 24.97
5 124.85
10 249.70
20 499.40
50 1248.52
100 2497.04
250 6242.61
500 12485.22
1000 24970.44

Thông tin thêm về IQD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ