XE Logo

IMP đến TRY

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IMP/TRY 61.37 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/imp-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY
1% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY
2% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY
3% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY
4% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY
5% 1 IMP 0.010 IMP 0.39 TRY

Chuyển đổi Đảo Man thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

IMP TRY
1 61.37
5 306.88
10 613.77
20 1227.55
50 3068.89
100 6137.78
250 15344.47
500 30688.94
1000 61377.88

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Đảo Man

TRY IMP
1 0.016
5 0.081
10 0.16
20 0.33
50 0.81
100 1.62
250 4.07
500 8.14
1000 16.29

Thông tin thêm về IMP hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ