XE Logo

IMP đến LRD

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái IMP/LRD 249.21 đã cập nhật 41 phút trước

https://xe-rates.com/vi/imp-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD
1% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD
2% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD
3% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD
4% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD
5% 1 IMP 0.010 IMP -1.5 LRD

Chuyển đổi Đảo Man thành Đô la Liberia

IMP LRD
1 249.21
5 1246.05
10 2492.11
20 4984.23
50 12460.59
100 24921.19
250 62302.99
500 124605.99
1000 249211.99

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đảo Man

LRD IMP
1 0.0040
5 0.020
10 0.040
20 0.080
50 0.20
100 0.40
250 1.00
500 2.00
1000 4.01

Thông tin thêm về IMP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ