XE Logo

IMP đến KYD

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái IMP/KYD 1.13 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/imp-to-kyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng KYD
0% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD
1% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD
2% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD
3% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD
4% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD
5% 1 IMP 0.010 IMP 0.99 KYD

Chuyển đổi Đảo Man thành Đô la Quần đảo Cayman

IMP KYD
1 1.13
5 5.65
10 11.31
20 22.63
50 56.57
100 113.15
250 282.89
500 565.79
1000 1131.59

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Đảo Man

KYD IMP
1 0.88
5 4.41
10 8.83
20 17.67
50 44.18
100 88.37
250 220.92
500 441.85
1000 883.70

Thông tin thêm về IMP hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ