XE Logo

IMP đến ILS

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IMP/ILS 3.94 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/imp-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS
1% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS
2% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS
3% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS
4% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS
5% 1 IMP 0.010 IMP 0.96 ILS

Chuyển đổi Đảo Man thành Sheqel Israel mới

IMP ILS
1 3.94
5 19.70
10 39.41
20 78.83
50 197.08
100 394.17
250 985.44
500 1970.89
1000 3941.78

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đảo Man

ILS IMP
1 0.25
5 1.26
10 2.53
20 5.07
50 12.68
100 25.36
250 63.42
500 126.84
1000 253.69

Thông tin thêm về IMP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ