XE Logo

IMP đến DKK

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái IMP/DKK 8.63 đã cập nhật 17 phút trước

https://xe-rates.com/vi/imp-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK
1% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK
2% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK
3% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK
4% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK
5% 1 IMP 0.010 IMP 0.91 DKK

Chuyển đổi Đảo Man thành Krone Đan Mạch

IMP DKK
1 8.63
5 43.16
10 86.33
20 172.67
50 431.69
100 863.38
250 2158.46
500 4316.93
1000 8633.87

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Đảo Man

DKK IMP
1 0.12
5 0.58
10 1.15
20 2.31
50 5.79
100 11.58
250 28.95
500 57.91
1000 115.82

Thông tin thêm về IMP hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ