XE Logo

HUF đến TRY

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HUF - Forint Hungary select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ft
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HUF/TRY 0.14813 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/huf-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Forint Hungary là tiền tệ của Hungary

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HUF Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY
1% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY
2% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY
3% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY
4% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY
5% 1 HUF 0.010 HUF 1.0 TRY

Chuyển đổi Forint Hungary thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HUF TRY
1 0.15
5 0.74
10 1.48
20 2.96
50 7.40
100 14.81
250 37.03
500 74.06
1000 148.12

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Forint Hungary

TRY HUF
1 6.75
5 33.75
10 67.50
20 135.01
50 337.54
100 675.09
250 1687.73
500 3375.47
1000 6750.94

Thông tin thêm về HUF hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ