XE Logo

HTG đến TRY

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HTG/TRY 0.34541 đã cập nhật 25 phút trước

https://xe-rates.com/vi/htg-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY
1% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY
2% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY
3% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY
4% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY
5% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 TRY

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HTG TRY
1 0.35
5 1.72
10 3.45
20 6.90
50 17.27
100 34.54
250 86.35
500 172.70
1000 345.40

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Gourde Haiti

TRY HTG
1 2.89
5 14.47
10 28.95
20 57.90
50 144.75
100 289.51
250 723.78
500 1447.56
1000 2895.13

Thông tin thêm về HTG hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ