XE Logo

HTG đến BMD

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HTG/BMD 0.0076398 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/htg-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD
1% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD
2% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD
3% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD
4% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD
5% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BMD

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Bermuda

HTG BMD
1 0.0076
5 0.038
10 0.076
20 0.15
50 0.38
100 0.76
250 1.90
500 3.81
1000 7.63

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Gourde Haiti

BMD HTG
1 130.89
5 654.46
10 1308.92
20 2617.85
50 6544.64
100 13089.28
250 32723.22
500 65446.44
1000 130892.89

Thông tin thêm về HTG hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ