XE Logo

HRK đến TRY

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HRK/TRY 7.05 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hrk-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.93 TRY

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HRK TRY
1 7.05
5 35.26
10 70.52
20 141.05
50 352.64
100 705.29
250 1763.23
500 3526.46
1000 7052.92

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Kuna Croatia

TRY HRK
1 0.14
5 0.71
10 1.41
20 2.83
50 7.08
100 14.17
250 35.44
500 70.89
1000 141.78

Thông tin thêm về HRK hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ