XE Logo

HRK đến PHP

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HRK/PHP 9.47 đã cập nhật 54 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hrk-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.91 PHP

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Peso Philipin

HRK PHP
1 9.47
5 47.36
10 94.72
20 189.45
50 473.63
100 947.27
250 2368.18
500 4736.37
1000 9472.75

Chuyển đổi Peso Philipin thành Kuna Croatia

PHP HRK
1 0.11
5 0.53
10 1.05
20 2.11
50 5.27
100 10.55
250 26.39
500 52.78
1000 105.56

Thông tin thêm về HRK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ