XE Logo

HRK đến MOP

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái HRK/MOP 1.25 đã cập nhật 7 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hrk-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 MOP

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Pataca Ma Cao

HRK MOP
1 1.25
5 6.29
10 12.58
20 25.17
50 62.92
100 125.85
250 314.64
500 629.29
1000 1258.59

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Kuna Croatia

MOP HRK
1 0.79
5 3.97
10 7.94
20 15.89
50 39.72
100 79.45
250 198.63
500 397.26
1000 794.53

Thông tin thêm về HRK hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ