XE Logo

HRK đến BMD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HRK/BMD 0.15593 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hrk-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD
1% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD
2% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD
3% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD
4% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD
5% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 BMD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Bermuda

HRK BMD
1 0.16
5 0.78
10 1.55
20 3.11
50 7.79
100 15.59
250 38.98
500 77.96
1000 155.93

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Kuna Croatia

BMD HRK
1 6.41
5 32.06
10 64.13
20 128.26
50 320.65
100 641.30
250 1603.27
500 3206.54
1000 6413.09

Thông tin thêm về HRK hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ