XE Logo

HNL đến PHP

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HNL/PHP 2.28 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hnl-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HNL Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP
1% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP
2% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP
3% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP
4% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP
5% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 PHP

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Peso Philipin

HNL PHP
1 2.28
5 11.40
10 22.81
20 45.63
50 114.09
100 228.19
250 570.49
500 1140.98
1000 2281.96

Chuyển đổi Peso Philipin thành Lempira Honduras

PHP HNL
1 0.44
5 2.19
10 4.38
20 8.76
50 21.91
100 43.82
250 109.55
500 219.10
1000 438.21

Thông tin thêm về HNL hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ