XE Logo

HKD đến AED

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dirham UAE (AED) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ

Tỷ giá hối đoái HKD/AED 0.46872 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/hkd-to-aed
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dirham UAE (AED)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Dirham UAE (AED) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang AED của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Dirham UAE

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HKD Phí chuyển nhượng AED
0% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED
1% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED
2% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED
3% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED
4% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED
5% 1 HKD 0.010 HKD 1.0 AED

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Dirham UAE

HKD AED
1 0.47
5 2.34
10 4.68
20 9.37
50 23.43
100 46.87
250 117.18
500 234.36
1000 468.72

Chuyển đổi Dirham UAE thành Đô la Hồng Kông

AED HKD
1 2.13
5 10.66
10 21.33
20 42.66
50 106.67
100 213.34
250 533.36
500 1066.73
1000 2133.46

Thông tin thêm về HKD hoặc AED

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ