XE Logo

GYD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GYD/PHP 0.29043 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gyd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GYD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP
1% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP
2% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP
3% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP
4% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP
5% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PHP

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Peso Philipin

GYD PHP
1 0.29
5 1.45
10 2.90
20 5.80
50 14.52
100 29.04
250 72.60
500 145.21
1000 290.43

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Guyana

PHP GYD
1 3.44
5 17.21
10 34.43
20 68.86
50 172.15
100 344.31
250 860.78
500 1721.56
1000 3443.13

Thông tin thêm về GYD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ