XE Logo

GNF đến VND

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/VND 2.99 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng VND
0% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND
1% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND
2% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND
3% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND
4% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND
5% 1 GNF 0.010 GNF 0.97 VND

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đồng Việt Nam

GNF VND
1 2.99
5 14.99
10 29.98
20 59.96
50 149.91
100 299.82
250 749.57
500 1499.14
1000 2998.29

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Franc Guinea

VND GNF
1 0.33
5 1.66
10 3.33
20 6.67
50 16.67
100 33.35
250 83.38
500 166.76
1000 333.52

Thông tin thêm về GNF hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ