XE Logo

GNF đến RUB

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/RUB 0.0085137 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RUB

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rúp Nga

GNF RUB
1 0.0085
5 0.043
10 0.085
20 0.17
50 0.43
100 0.85
250 2.12
500 4.25
1000 8.51

Chuyển đổi Rúp Nga thành Franc Guinea

RUB GNF
1 117.45
5 587.28
10 1174.57
20 2349.14
50 5872.85
100 11745.71
250 29364.28
500 58728.57
1000 117457.14

Thông tin thêm về GNF hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ