XE Logo

GNF đến RON

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái GNF/RON 0.00051072 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng RON
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 RON

Chuyển đổi Franc Guinea thành Leu Romania

GNF RON
1 0.00051
5 0.0026
10 0.0051
20 0.010
50 0.026
100 0.051
250 0.13
500 0.26
1000 0.51

Chuyển đổi Leu Romania thành Franc Guinea

RON GNF
1 1958.03
5 9790.15
10 19580.30
20 39160.60
50 97901.51
100 195803.03
250 489507.57
500 979015.15
1000 1958030.31

Thông tin thêm về GNF hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ