XE Logo

GNF đến PYG

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/PYG 0.69726 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG
1% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG
2% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG
3% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG
4% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG
5% 1 GNF 0.010 GNF 0.99 PYG

Chuyển đổi Franc Guinea thành Guarani Paraguay

GNF PYG
1 0.70
5 3.48
10 6.97
20 13.94
50 34.86
100 69.72
250 174.31
500 348.62
1000 697.25

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Franc Guinea

PYG GNF
1 1.43
5 7.17
10 14.34
20 28.68
50 71.70
100 143.41
250 358.54
500 717.09
1000 1434.19

Thông tin thêm về GNF hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ