XE Logo

GNF đến MOP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái GNF/MOP 0.00091949 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MOP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Pataca Ma Cao

GNF MOP
1 0.00092
5 0.0046
10 0.0092
20 0.018
50 0.046
100 0.092
250 0.23
500 0.46
1000 0.92

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Franc Guinea

MOP GNF
1 1087.55
5 5437.77
10 10875.54
20 21751.09
50 54377.73
100 108755.47
250 271888.67
500 543777.35
1000 1087554.71

Thông tin thêm về GNF hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ