XE Logo

GNF đến MKD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái GNF/MKD 0.0059756 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/gnf-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MKD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Denar Macedonia

GNF MKD
1 0.0060
5 0.030
10 0.060
20 0.12
50 0.30
100 0.60
250 1.49
500 2.98
1000 5.97

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Franc Guinea

MKD GNF
1 167.34
5 836.74
10 1673.48
20 3346.96
50 8367.42
100 16734.84
250 41837.10
500 83674.20
1000 167348.40

Thông tin thêm về GNF hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ